hiển vi
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất nhỏ, chỉ có thể nhìn thấy được nhờ kính phóng đại: Chỉ kích thước hoặc vật thể quá nhỏ bé, mắt thường không thể nhìn thấy mà phải sử dụng dụng cụ hỗ trợ như kính hiển vi.
- Thuộc về phạm vi nghiên cứu bằng kính hiển vi: Liên quan đến lĩnh vực quan sát, phân tích các vật thể cực nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Các sinh vật hiển vi sống trong nước hồ. (Các sinh vật rất nhỏ sống trong nước hồ.)
- Cấu trúc hiển vi của tế bào thực vật rất phức tạp. (Cấu trúc cực nhỏ của tế bào thực vật rất phức tạp.)
- Họ tiến hành phân tích hiển vi để tìm vi khuẩn. (Họ tiến hành phân tích bằng kính phóng đại để tìm vi khuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thế giới hiển vi": chỉ toàn bộ các sinh vật và cấu trúc có kích thước cực nhỏ, tạo thành một hệ sinh thái riêng.
- Thế giới hiển vi trong một giọt nước vô cùng phong phú. (Thế giới của những vật thể cực nhỏ trong một giọt nước vô cùng phong phú.)
"Quan sát hiển vi": hành động sử dụng kính hiển vi để xem xét một mẫu vật.
- Quan sát hiển vi cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa hai mẫu mô. (Việc quan sát bằng kính phóng đại cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa hai mẫu mô.)
Biến thể và từ liên quan
Kính hiển vi (danh từ): Dụng cụ quang học dùng để quan sát các vật thể có kích thước hiển vi.
- Nhà khoa học điều chỉnh kính hiển vi để nhìn rõ hơn. (Nhà khoa học điều chỉnh dụng cụ phóng đại để nhìn rõ hơn.)
Vi sinh vật (danh từ): Sinh vật có kích thước hiển vi, như vi khuẩn, vi rút.
- Vi sinh vật có vai trò quan trọng trong hệ tiêu hóa. (Các sinh vật cực nhỏ có vai trò quan trọng trong hệ tiêu hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Vi mô: Có kích thước rất nhỏ, thường dùng trong các ngành khoa học như vật lý, sinh học.
- Cực nhỏ: Nhỏ đến mức tột cùng (nghĩa tổng quát hơn).
Từ trái nghĩa
- Vĩ mô: Có kích thước lớn, có thể quan sát trực tiếp bằng mắt thường.
- Thô đại: Có kích thước lớn và dễ thấy.